Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 Skills 1 (Reading & Speaking): Đáp án chi tiết
Nội dung

Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 Skills 1 (Reading & Speaking): Đáp án chi tiết

Post Thumbnail

Trong phần Skills 1 Unit 11 Tiếng Anh 9, các bạn học sinh sẽ tìm hiểu về các thiết bị điện tử qua bài đọc phần Reading và thảo luận về vai trò của chúng trong phần Speaking.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp lời giải chi tiết cho các bài tập giúp các bạn dễ dàng nắm bắt kiến thức và hoàn thành bài học một cách hiệu quả.

I. Reading

Phần Đọc hiểu giúp các bạn tìm hiểu về 3 thiết bị điện tử: điện thoại thông minh (smartphone), máy nghe nhạc cầm tay (portable music player), và rèm cửa thông minh (smart window shade) thông qua các tờ rơi quảng cáo.

1. Work in pairs. Discuss the following questions.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)

What electronic device do you use most often? What do you use it for? (Thiết bị điện tử nào bạn sử dụng thường xuyên nhất? Bạn dùng nó để làm gì?)

Gợi ý trả lời:

I use my smartphone most often. I use it for chatting with my friends, listening to music, and looking up information for my homework. (Tớ sử dụng điện thoại thông minh thường xuyên nhất. Tớ dùng nó để nhắn tin với bạn bè, nghe nhạc và tra cứu thông tin cho bài tập về nhà.)

Bài tập 1 Tiếng Anh 9 Unit 11 Skills 1
Bài tập 1 Tiếng Anh 9 Unit 11 Skills 1

2. Read the following leaflets and match the highlighted words with their meanings.

(Đọc các tờ rơi sau và nối các từ được làm nổi bật với nghĩa của chúng.)

Nội dung chi tiết:

You can do a lot of things with this small smartphone! This light, stylish phone has a special self-portrait feature that helps you send great photos of yourself right away. Its camcorder will record important moments, so you can share them with friends. Besides standard text messaging and phone calls, it can keep you connected through emails, video calls, and social networking apps.

Bạn có thể làm rất nhiều việc với chiếc điện thoại thông minh nhỏ này! Chiếc điện thoại nhẹ và thời trang này có tính năng chụp ảnh tự sướng đặc biệt giúp bạn gửi ngay những bức ảnh đẹp của mình. Máy quay của nó sẽ ghi lại những khoảnh khắc quan trọng để bạn có thể chia sẻ với bạn bè. Ngoài nhắn tin và gọi điện thông thường, nó còn giúp bạn kết nối qua email, gọi video và các ứng dụng mạng xã hội.

This portable music player can carry your music collection everywhere you go and supply your favourite hits at your fingertips. Listen to up to 24 hours of high-quality music wherever you are – on the bus, in the car, or at the gym. The portable music player allows you to store up to 5,000 songs and even play games.

Máy nghe nhạc di động này có thể mang theo bộ sưu tập âm nhạc của bạn đến bất cứ đâu và cho bạn thưởng thức những bài hát yêu thích chỉ trong tầm tay. Bạn có thể nghe nhạc chất lượng cao lên đến 24 giờ ở bất cứ nơi nào – trên xe buýt, trong ô tô hoặc tại phòng tập gym. Máy cho phép bạn lưu trữ tới 5.000 bài hát và thậm chí còn có thể chơi trò chơi.

This smart window shade doesn’t only help you control how much light comes into your house, but it also saves money by preventing heat or cold from entering our house. It’s an excellent option for those that have trouble controlling the temperature of their houses. It can also give additional privacy to apartments by blocking out light as well as unwanted views.

Rèm cửa thông minh này không chỉ giúp bạn kiểm soát lượng ánh sáng vào nhà mà còn giúp tiết kiệm tiền bằng cách ngăn nhiệt nóng hoặc lạnh xâm nhập vào nhà. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho những người gặp khó khăn trong việc điều chỉnh nhiệt độ trong nhà. Nó cũng tăng thêm sự riêng tư cho căn hộ bằng cách chặn ánh sáng và những tầm nhìn không mong muốn.

Đáp án:

Bài tập 2 Tiếng Anh 9 Unit 11 Skills 1
Bài tập 2 Tiếng Anh 9 Unit 11 Skills 1

Words (Từ vựng)

Meanings (Ý nghĩa)

1. stylish (sành điệu, phong cách)

b. fashionable; elegant and attractive (hợp thời trang; thanh lịch và hấp dẫn)

2. self-portrait (chân dung tự họa / ảnh selfie)

d. a picture or photograph that you make of yourself (một bức tranh hoặc bức ảnh mà bạn tự chụp/vẽ chính mình)

3. window shade (rèm che cửa sổ)

a. a piece of material fixed onto a roller that we can pull down to cover a window (một mảnh vật liệu được gắn vào một con lăn mà chúng ta có thể kéo xuống để che cửa sổ)

4. privacy (sự riêng tư)

c. the state of being not watched or disturbed by other people (trạng thái không bị người khác theo dõi hoặc làm phiền)

3. Read the leaflets again and tick T (True) or F (False).

(Đọc lại các tờ rơi và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai).)

1 - T. The smartphone allows you to connect with everybody through emails, video calls, and social networking apps. (Điện thoại thông minh cho phép bạn kết nối với mọi người thông qua email, cuộc gọi video và các ứng dụng mạng xã hội.)

Giải thích: Trong bài đọc ghi: “Besides standard text messaging and phone calls, it can keep you connected through emails, video calls, and social networking apps.” (Ngoài nhắn tin và gọi điện thông thường, nó còn giúp bạn kết nối qua email, gọi video và các ứng dụng mạng xã hội.)

2 - T. You can send the photographs of yourself immediately with the smartphone. (Bạn có thể gửi ngay những bức ảnh của chính mình bằng điện thoại thông minh.)

Giải thích: Bài đọc nói rằng: “This light, stylish phone has a special self-portrait feature that helps you send great photos of yourself right away.” (Chiếc điện thoại nhẹ và thời trang này có tính năng chụp ảnh tự sướng đặc biệt giúp bạn gửi ngay những bức ảnh đẹp của mình.)

3 - F. The portable music player doesn't allow you to play games on it. (Máy nghe nhạc cầm tay không cho phép bạn chơi trò chơi trên đó.)

Giải thích: Đoạn văn về máy nghe nhạc ghi: "The portable music player allows you to store up to 5,000 songs and even play games.” (Máy cho phép bạn lưu trữ tới 5.000 bài hát và thậm chí còn có thể chơi trò chơi.)

4 - F. You cannot control how much light comes into your house with the smart window shade. (Bạn không thể kiểm soát lượng ánh sáng chiếu vào nhà bằng rèm cửa thông minh.)

Giải thích: Đoạn văn khẳng định: "This smart window shade doesn’t only help you control how much light comes into your house, but it also saves money by preventing heat or cold from entering our house.” (Rèm cửa thông minh này không chỉ giúp bạn kiểm soát lượng ánh sáng vào nhà mà còn giúp tiết kiệm tiền bằng cách ngăn nhiệt nóng hoặc lạnh xâm nhập vào nhà.)

5 - T. The smart window shade allows you to control the temperature of your house. (Rèm cửa sổ thông minh cho phép bạn kiểm soát nhiệt độ ngôi nhà của mình.)

Giải thích: Bài đọc ghi: "It’s an excellent option for those that have trouble controlling the temperature of their houses.” (Đây là lựa chọn tuyệt vời cho những người gặp khó khăn trong việc điều chỉnh nhiệt độ trong nhà.)

II. Speaking

Phần luyện nói yêu cầu các bạn học sinh thực hành hỏi đáp và trình bày về một thiết bị điện tử quan trọng đối với bản thân hoặc bạn bè.

4. Work in pairs. Ask and answer the following questions about an electronic device which is important to you. Make notes of your partner's answers.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi sau về một thiết bị điện tử quan trọng đối với bạn. Ghi chú lại câu trả lời của bạn bè.)

Gợi ý trả lời:

1. What electronic device is important to you? (Thiết bị điện tử nào quan trọng đối với bạn?)

→ My laptop is very important to me. (Máy tính xách tay rất quan trọng đối với tớ.)

2. How long have you had it? (Bạn đã có nó bao lâu rồi?)

→ I have had it for two years. My parents gave it to me on my 13th birthday. (Tớ đã có nó được 2 năm. Bố mẹ tặng tớ vào sinh nhật 13 tuổi.)

3. What does it look like? (Trông nó như thế nào?)

→ It is silver, thin, and quite light, so it's very portable. (Nó có màu bạc, mỏng và khá nhẹ, nên rất dễ mang theo.)

4. When do you use it? (Bạn sử dụng nó khi nào?)

→ I use it every day, mainly in the evening after school. (Tớ dùng nó mỗi ngày, chủ yếu vào buổi tối sau khi tan học.)

5. Why is it important to you? (Tại sao nó lại quan trọng với bạn?)

→ It is important because it helps me do my homework, attend online classes, and relax by watching movies. (Nó quan trọng vì nó giúp tớ làm bài tập, học online và thư giãn bằng cách xem phim.)

5. Work in groups. Take turns to talk about the electronic device that is important to your partner.

(Làm việc theo nhóm. Lần lượt kể về thiết bị điện tử quan trọng đối với người bạn của em.)

Gợi ý bài nói mẫu:

I talked with Lan about her laptop that is important to her. She has had it for two years since her 13th birthday. The laptop is silver, thin, and portable. She uses it every day in the evening. It is very useful because it helps her do homework, search for information, and watch movies in her free time.

Tạm dịch:

Tớ đã nói chuyện với Lan về chiếc máy tính xách tay rất quan trọng với bạn ấy. Lan đã có nó được 2 năm kể từ sinh nhật lần thứ 13. Chiếc máy tính có màu bạc, mỏng và dễ mang theo. Bạn ấy sử dụng nó mỗi ngày vào buổi tối. Nó rất hữu ích vì giúp bạn ấy làm bài tập về nhà, tra cứu thông tin và xem phim vào thời gian rảnh.

Qua phần Skills 1 Unit 11 lớp 9, các bạn học sinh đã được tìm hiểu từ vựng về các tính năng của thiết bị công nghệ và biết cách mô tả thiết bị yêu thích của mình.

Các bạn hãy thực hành bài nói thật trôi chảy để tự tin trình bày trước lớp nhé. Chúc các bạn học tốt!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ